빨래가 · 빨래를 · 빨래하다 (to do laundry)
việc giặt giũ, đồ giặt
Ví dụ
오늘은 빨래를 해야 해요.
Hôm nay mình phải giặt đồ.
Thành phần từ
Từ 빨다 (giặt quần áo).
Bạn nên biết
"Giặt đồ" = 빨래(를) 하다.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
빨래가 · 빨래를 · 빨래하다 (to do laundry)
việc giặt giũ, đồ giặt
Ví dụ
오늘은 빨래를 해야 해요.
Hôm nay mình phải giặt đồ.
Thành phần từ
Từ 빨다 (giặt quần áo).
Bạn nên biết
"Giặt đồ" = 빨래(를) 하다.
Từ liên quan