사랑이 · 사랑을
tình yêu
Ví dụ
부모님의 사랑은 정말 커요.
Tình yêu của cha mẹ thật lớn lao.
Thành phần từ
사랑해 xuất hiện trong gần như mọi bộ phim Hàn.
Bạn nên biết
Thêm 하다 để thành động từ: 사랑하다 "yêu". 사랑해요 = "Anh/em yêu…", "Mình yêu bạn".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
사랑이 · 사랑을
tình yêu
Ví dụ
부모님의 사랑은 정말 커요.
Tình yêu của cha mẹ thật lớn lao.
Thành phần từ
사랑해 xuất hiện trong gần như mọi bộ phim Hàn.
Bạn nên biết
Thêm 하다 để thành động từ: 사랑하다 "yêu". 사랑해요 = "Anh/em yêu…", "Mình yêu bạn".
Từ liên quan