Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

사랑

sarang

사랑이 · 사랑을

tình yêu

Ví dụ

부모님의 사랑은 정말 커요.

Tình yêu của cha mẹ thật lớn lao.

Thành phần từ

사랑해 xuất hiện trong gần như mọi bộ phim Hàn.

Bạn nên biết

Thêm 하다 để thành động từ: 사랑하다 "yêu". 사랑해요 = "Anh/em yêu…", "Mình yêu bạn".