대답이 · 대답을 · verb: 대답하다
câu trả lời, lời đáp
Ví dụ
제 질문에 대답해 주세요.
Hãy trả lời câu hỏi của tôi.
Thành phần từ
대 đối+답 đáp
Hán Việt: đối đáp (對答) — "đáp lại". 대답하다 = trả lời.
Bạn nên biết
Dùng 에 cho điều được trả lời: 질문에 대답하다.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
대답이 · 대답을 · verb: 대답하다
câu trả lời, lời đáp
Ví dụ
제 질문에 대답해 주세요.
Hãy trả lời câu hỏi của tôi.
Thành phần từ
Hán Việt: đối đáp (對答) — "đáp lại". 대답하다 = trả lời.
Bạn nên biết
Dùng 에 cho điều được trả lời: 질문에 대답하다.
Từ liên quan