주무세요 · 주무셨어요 · 주무실 거예요
ngủ (kính ngữ)
Ví dụ
할아버지는 지금 방에서 주무세요.
Ông đang ngủ trong phòng.
Thành phần từ
Kính ngữ của 자다 (ngủ).
Bạn nên biết
안녕히 주무세요 = "Chúc ngủ ngon" với người lớn. Không bao giờ dùng 주무시다 cho bản thân.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
주무세요 · 주무셨어요 · 주무실 거예요
ngủ (kính ngữ)
Ví dụ
할아버지는 지금 방에서 주무세요.
Ông đang ngủ trong phòng.
Thành phần từ
Kính ngữ của 자다 (ngủ).
Bạn nên biết
안녕히 주무세요 = "Chúc ngủ ngon" với người lớn. Không bao giờ dùng 주무시다 cho bản thân.