Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

아래

arae

아래가 · 아래를 · noun + 아래에 (나무 아래에)

dưới, phía dưới, bên dưới

Ví dụ

나무 아래에서 쉬었어요.

Tôi đã nghỉ dưới gốc cây.

Thành phần từ

"Dưới" nói chung. 아래층 = tầng dưới.

Bạn nên biết

아래 và 밑 thường thay cho nhau được; 밑 gợi ý ngay sát bên dưới.