약국이 · 약국을
hiệu thuốc, nhà thuốc
Ví dụ
약국에서 감기약을 샀어요.
Tôi đã mua thuốc cảm ở hiệu thuốc.
Thành phần từ
약 thuốc+국 cục, phòng
Hán Việt: dược cục (藥局) — "phòng thuốc".
Bạn nên biết
Phát âm là [약꾹]: ㄱ sau patchim ㄱ thành âm căng ㄲ.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
약국이 · 약국을
hiệu thuốc, nhà thuốc
Ví dụ
약국에서 감기약을 샀어요.
Tôi đã mua thuốc cảm ở hiệu thuốc.
Thành phần từ
Hán Việt: dược cục (藥局) — "phòng thuốc".
Bạn nên biết
Phát âm là [약꾹]: ㄱ sau patchim ㄱ thành âm căng ㄲ.
Từ liên quan