반찬이 · 반찬을
món ăn kèm, thức ăn (ăn với cơm)
Ví dụ
반찬 좀 더 주세요.
Cho tôi thêm ít món ăn kèm ạ.
Thành phần từ
반 cơm, bữa ăn+찬 món ăn
Hán Việt: phạn soạn (飯饌) — "cơm + thức ăn".
Bạn nên biết
Ở nhà hàng Hàn Quốc, 반찬 thường miễn phí và được lấy thêm.
Từ liên quan