거울이 · 거울을
gương
Ví dụ
아침마다 거울을 봐요.
Sáng nào mình cũng soi gương.
Bạn nên biết
"Soi gương" = 거울을 보다 (dùng tiểu từ tân ngữ 을, nghĩa đen là "nhìn gương").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
거울이 · 거울을
gương
Ví dụ
아침마다 거울을 봐요.
Sáng nào mình cũng soi gương.
Bạn nên biết
"Soi gương" = 거울을 보다 (dùng tiểu từ tân ngữ 을, nghĩa đen là "nhìn gương").
Từ liên quan