TOPIK 1tính từ어둡다eodupda [어둡따]어두워요 · 어두웠어요 · 어두운 (+noun) (ㅂ irregular)tốiVí dụ밤에는 이 길이 어두워요.Ban đêm con đường này tối.Thành phần từ어두워요. Trái nghĩa: 밝다.Từ liên quan밝다 sáng밤 đêm불 đèn