Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

현금

hyeongeum

현금이 · 현금을

tiền mặt

Ví dụ

시장에서는 현금으로 내는 게 좋아요.

Ở chợ thì nên trả bằng tiền mặt.

Thành phần từ

현 hiện tại금 vàng, tiền

Hán Việt: hiện kim — giống tiếng Việt.