Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

기다리다

gidarida

기다려요 · 기다렸어요 · 기다릴 거예요 · 기다리세요

chờ, đợi

Ví dụ

버스를 삼십 분 동안 기다렸어요.

Mình đã đợi xe buýt ba mươi phút.

Thành phần từ

잠깐만 기다리세요 = Xin đợi một chút.

Bạn nên biết

Người hoặc vật được chờ dùng 을/를: 버스를 기다려요 = Mình đang đợi xe buýt.