미안해요 · 미안했어요 · 미안한 (+noun)
xin lỗi, áy náy
Ví dụ
늦어서 미안해요.
Xin lỗi, mình đến muộn.
Thành phần từ
미 chưa+안 yên
Nghĩa đen là "chưa yên lòng" + 하다. Hán Việt: vị an.
Bạn nên biết
Với người lớn tuổi hoặc người lạ, 죄송합니다 lịch sự hơn 미안해요.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
미안해요 · 미안했어요 · 미안한 (+noun)
xin lỗi, áy náy
Ví dụ
늦어서 미안해요.
Xin lỗi, mình đến muộn.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "chưa yên lòng" + 하다. Hán Việt: vị an.
Bạn nên biết
Với người lớn tuổi hoặc người lạ, 죄송합니다 lịch sự hơn 미안해요.