Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1đại từ

저것

jeogeot [저걷]

저것이 (저게) · 저것을 (저걸) · 저것은 (저건) · spoken: 저거

cái kia, vật kia (ở đằng kia)

Ví dụ

저기 저것은 무슨 건물이에요?

Tòa nhà đằng kia là tòa nhà gì vậy?

Thành phần từ

저 (kia, đằng kia) + 것 (cái, vật); khi nói thường là 저거.