저것이 (저게) · 저것을 (저걸) · 저것은 (저건) · spoken: 저거
cái kia, vật kia (ở đằng kia)
Ví dụ
저기 저것은 무슨 건물이에요?
Tòa nhà đằng kia là tòa nhà gì vậy?
Thành phần từ
저 (kia, đằng kia) + 것 (cái, vật); khi nói thường là 저거.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
저것이 (저게) · 저것을 (저걸) · 저것은 (저건) · spoken: 저거
cái kia, vật kia (ở đằng kia)
Ví dụ
저기 저것은 무슨 건물이에요?
Tòa nhà đằng kia là tòa nhà gì vậy?
Thành phần từ
저 (kia, đằng kia) + 것 (cái, vật); khi nói thường là 저거.
Từ liên quan