Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1số từ

마흔

maheun

native · counting things, age · same before a counter (마흔 살, 마흔두 명)

bốn mươi

Ví dụ

삼촌은 올해 마흔이에요.

Chú tôi năm nay bốn mươi tuổi.

Thành phần từ

Các số chục thuần Hàn là những từ riêng phải học thuộc: 스물 20, 서른 30, 마흔 40, 쉰 50.