Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

비빔밥

bibimbap [비빔빱]

비빔밥이 · 비빔밥을

bibimbap (cơm trộn rau)

Ví dụ

점심에 비빔밥을 먹었어요.

Trưa nay tôi đã ăn bibimbap.

Thành phần từ

비빔 (trộn, từ 비비다 trộn) + 밥 (cơm) — "cơm trộn".

Bạn nên biết

Phát âm là [비빔빱]: 밥 thành âm căng trong từ ghép này.