계산해요 · 계산했어요 · 계산할 거예요 · 계산하세요
thanh toán, trả tiền; tính toán
Ví dụ
제가 오늘 계산할게요.
Hôm nay để mình trả tiền.
Thành phần từ
계 đếm, tính+산 tính toán
Nghĩa đen là "đếm và tính". Hán Việt: kế toán — nhưng nghĩa thường gặp là "thanh toán, trả tiền".
Bạn nên biết
Ở nhà hàng, 계산해 주세요 = "Cho tôi thanh toán." Phát âm là [게산하다].