Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

계산하다

gyesanhada

계산해요 · 계산했어요 · 계산할 거예요 · 계산하세요

thanh toán, trả tiền; tính toán

Ví dụ

제가 오늘 계산할게요.

Hôm nay để mình trả tiền.

Thành phần từ

계 đếm, tính산 tính toán

Nghĩa đen là "đếm và tính". Hán Việt: kế toán — nhưng nghĩa thường gặp là "thanh toán, trả tiền".

Bạn nên biết

Ở nhà hàng, 계산해 주세요 = "Cho tôi thanh toán." Phát âm là [게산하다].