공책이 · 공책을
vở, quyển vở
Ví dụ
새 단어를 공책에 써요.
Tôi viết từ mới vào vở.
Thành phần từ
공 trống, bầu trời+책 sách
Hán Việt: không sách (空冊) — "sách trống".
Bạn nên biết
Quyển sách có trang trắng để viết.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn