지내요 · 지냈어요 · 지낼 거예요 · 지내세요
sống, dạo này (thế nào); trải qua (thời gian)
Ví dụ
요즘 어떻게 지내요?
Dạo này bạn thế nào?
Thành phần từ
잘 지내요? = "Bạn khỏe không?" — câu chào rất thông dụng.
Bạn nên biết
잘 지냈어요? = "Dạo này bạn thế nào?" — câu chào rất hay dùng khi gặp lại ai đó sau một thời gian.
Từ liên quan