Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

지내다

jinaeda

지내요 · 지냈어요 · 지낼 거예요 · 지내세요

sống, dạo này (thế nào); trải qua (thời gian)

Ví dụ

요즘 어떻게 지내요?

Dạo này bạn thế nào?

Thành phần từ

잘 지내요? = "Bạn khỏe không?" — câu chào rất thông dụng.

Bạn nên biết

잘 지냈어요? = "Dạo này bạn thế nào?" — câu chào rất hay dùng khi gặp lại ai đó sau một thời gian.