Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

수업

sueop

수업이 · 수업을

giờ học, tiết học, buổi học

Ví dụ

오늘 수업은 몇 시에 끝나요?

Buổi học hôm nay mấy giờ kết thúc?

Thành phần từ

수 trao업 nghiệp

Hán Việt: thụ nghiệp (授業) — "truyền dạy".

Bạn nên biết

"Học một lớp/môn" là 수업을 듣다 (nghĩa đen "nghe giờ học").