수업이 · 수업을
giờ học, tiết học, buổi học
Ví dụ
오늘 수업은 몇 시에 끝나요?
Buổi học hôm nay mấy giờ kết thúc?
Thành phần từ
수 trao+업 nghiệp
Hán Việt: thụ nghiệp (授業) — "truyền dạy".
Bạn nên biết
"Học một lớp/môn" là 수업을 듣다 (nghĩa đen "nghe giờ học").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
수업이 · 수업을
giờ học, tiết học, buổi học
Ví dụ
오늘 수업은 몇 시에 끝나요?
Buổi học hôm nay mấy giờ kết thúc?
Thành phần từ
Hán Việt: thụ nghiệp (授業) — "truyền dạy".
Bạn nên biết
"Học một lớp/môn" là 수업을 듣다 (nghĩa đen "nghe giờ học").
Từ liên quan