포도가 · 포도를
quả nho
Ví dụ
시장에서 포도를 샀어요.
Tôi đã mua nho ở chợ.
Thành phần từ
Hán Việt: bồ đào (葡萄) — giống "bồ đào" trong "rượu bồ đào". 포도주 = rượu vang ("rượu nho").
Bạn nên biết
Rượu vang cũng hay gọi là 와인.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
포도가 · 포도를
quả nho
Ví dụ
시장에서 포도를 샀어요.
Tôi đã mua nho ở chợ.
Thành phần từ
Hán Việt: bồ đào (葡萄) — giống "bồ đào" trong "rượu bồ đào". 포도주 = rượu vang ("rượu nho").
Bạn nên biết
Rượu vang cũng hay gọi là 와인.
Từ liên quan