Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

포도

podo

포도가 · 포도를

quả nho

Ví dụ

시장에서 포도를 샀어요.

Tôi đã mua nho ở chợ.

Thành phần từ

Hán Việt: bồ đào (葡萄) — giống "bồ đào" trong "rượu bồ đào". 포도주 = rượu vang ("rượu nho").

Bạn nên biết

Rượu vang cũng hay gọi là 와인.