TOPIK 1danh từ에어컨eeokeon에어컨이 · 에어컨을máy điều hòaVí dụ너무 더워요. 에어컨 좀 켜 주세요.Nóng quá. Bật điều hòa giúp mình với.Thành phần từTừ tiếng Anh "air con(ditioner)" — người Hàn cắt gọn từ này.Từ liên quan켜다 bật끄다 tắt덥다 nóng