Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

배

bae

배가 · 배를

quả lê (lê Hàn Quốc)

Ví dụ

한국 배는 크고 달아요.

Lê Hàn Quốc vừa to vừa ngọt.

Thành phần từ

Cùng âm với 배 (bụng) và 배 (thuyền). Lê Hàn Quốc to, tròn và giòn.

Bạn nên biết

배 còn nghĩa là "bụng" và "thuyền" — ngữ cảnh sẽ cho biết.

TOPIK 1danh từ

배

bae

배가 · 배를

bụng

Ví dụ

점심을 안 먹어서 배가 고파요.

Trưa không ăn nên tôi đói bụng.

Thành phần từ

Còn có nghĩa là quả lê và con thuyền — ngữ cảnh sẽ cho biết.

Bạn nên biết

배가 고프다 = đói, 배가 부르다 = no, 배가 아프다 = đau bụng.

TOPIK 1danh từ

배

bae

배가 · 배를

tàu, thuyền

Ví dụ

우리는 배를 타고 섬에 갔어요.

Chúng tôi đã đi thuyền ra đảo.

Thành phần từ

배가 고파요 = Tôi đói bụng.

Bạn nên biết

배 còn có nghĩa là "bụng" và "quả lê". 배가 아파요 = tôi đau bụng; 배를 타요 = tôi đi thuyền.