배가 · 배를
quả lê (lê Hàn Quốc)
Ví dụ
한국 배는 크고 달아요.
Lê Hàn Quốc vừa to vừa ngọt.
Thành phần từ
Cùng âm với 배 (bụng) và 배 (thuyền). Lê Hàn Quốc to, tròn và giòn.
Bạn nên biết
배 còn nghĩa là "bụng" và "thuyền" — ngữ cảnh sẽ cho biết.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
배가 · 배를
quả lê (lê Hàn Quốc)
Ví dụ
한국 배는 크고 달아요.
Lê Hàn Quốc vừa to vừa ngọt.
Thành phần từ
Cùng âm với 배 (bụng) và 배 (thuyền). Lê Hàn Quốc to, tròn và giòn.
Bạn nên biết
배 còn nghĩa là "bụng" và "thuyền" — ngữ cảnh sẽ cho biết.
Từ liên quan
배가 · 배를
bụng
Ví dụ
점심을 안 먹어서 배가 고파요.
Trưa không ăn nên tôi đói bụng.
Thành phần từ
Còn có nghĩa là quả lê và con thuyền — ngữ cảnh sẽ cho biết.
Bạn nên biết
배가 고프다 = đói, 배가 부르다 = no, 배가 아프다 = đau bụng.
Từ liên quan
배가 · 배를
tàu, thuyền
Ví dụ
우리는 배를 타고 섬에 갔어요.
Chúng tôi đã đi thuyền ra đảo.
Thành phần từ
배가 고파요 = Tôi đói bụng.
Bạn nên biết
배 còn có nghĩa là "bụng" và "quả lê". 배가 아파요 = tôi đau bụng; 배를 타요 = tôi đi thuyền.
Từ liên quan