이야기가 · 이야기를
câu chuyện, chuyện trò
Ví dụ
친구하고 오래 이야기를 했어요.
Mình đã nói chuyện với bạn rất lâu.
Thành phần từ
이야기하다 = nói chuyện, trò chuyện.
Bạn nên biết
Trong văn nói thường rút gọn thành 얘기: 얘기해요.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
이야기가 · 이야기를
câu chuyện, chuyện trò
Ví dụ
친구하고 오래 이야기를 했어요.
Mình đã nói chuyện với bạn rất lâu.
Thành phần từ
이야기하다 = nói chuyện, trò chuyện.
Bạn nên biết
Trong văn nói thường rút gọn thành 얘기: 얘기해요.
Từ liên quan