싸요 · 쌌어요 · 쌀 거예요 · 싸세요
gói, đóng gói
Ví dụ
엄마가 아침마다 학교 도시락을 싸 주셨어요.
Sáng nào mẹ cũng chuẩn bị cơm hộp cho tôi mang đến trường.
Thành phần từ
Lưu ý từ đồng âm: 싸다 còn có nghĩa là "rẻ" — ngữ cảnh sẽ cho bạn biết.
Bạn nên biết
Các cụm thường gặp: 짐을 싸다 "xếp hành lý", 도시락을 싸다 "chuẩn bị cơm hộp", 선물을 싸다 "gói quà".