Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

싸다

ssada

싸요 · 쌌어요 · 싼 (+noun)

rẻ

Ví dụ

시장에서는 과일이 싸요.

Ở chợ hoa quả rẻ.

Thành phần từ

쌈 (món cuốn rau) bắt nguồn từ một từ 싸다 khác (gói).

Bạn nên biết

Một động từ 싸다 khác có nghĩa là "gói, đóng gói" (ví dụ 짐을 싸다).

TOPIK 2động từ

싸다

ssada

싸요 · 쌌어요 · 쌀 거예요 · 싸세요

gói, đóng gói

Ví dụ

엄마가 아침마다 학교 도시락을 싸 주셨어요.

Sáng nào mẹ cũng chuẩn bị cơm hộp cho tôi mang đến trường.

Thành phần từ

Lưu ý từ đồng âm: 싸다 còn có nghĩa là "rẻ" — ngữ cảnh sẽ cho bạn biết.

Bạn nên biết

Các cụm thường gặp: 짐을 싸다 "xếp hành lý", 도시락을 싸다 "chuẩn bị cơm hộp", 선물을 싸다 "gói quà".