저희가 · 저희를 · our: 저희 (저희 회사)
chúng tôi, của chúng tôi (khiêm nhường)
Ví dụ
저희 가족은 서울에 살아요.
Gia đình tôi sống ở Seoul.
Thành phần từ
Dạng khiêm nhường của 우리 — dùng với người lớn tuổi hoặc khách hàng: 저희 회사 "công ty chúng tôi".
Bạn nên biết
저희 không bao gồm người nghe (giống "chúng tôi" chứ không phải "chúng ta"). Nói "nước tôi" thì luôn là 우리나라, không bao giờ là 저희 나라.