TOPIK 1danh từ불고기bulgogi불고기가 · 불고기를bulgogi (thịt bò ướp nướng)Ví dụ불고기가 정말 맛있어요.Món bulgogi ngon thật sự.Thành phần từ불 (lửa) + 고기 (thịt) — "thịt lửa".Từ liên quan고기 thịt소고기 thịt bò갈비 sườn