Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

불고기

bulgogi

불고기가 · 불고기를

bulgogi (thịt bò ướp nướng)

Ví dụ

불고기가 정말 맛있어요.

Món bulgogi ngon thật sự.

Thành phần từ

불 (lửa) + 고기 (thịt) — "thịt lửa".