Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

피곤하다

pigonhada

피곤해요 · 피곤했어요 · 피곤한 (+noun)

mệt, mệt mỏi

Ví dụ

어제 늦게 자서 너무 피곤해요.

Hôm qua mình ngủ muộn nên mệt quá.

Thành phần từ

피 mệt곤 khốn đốn

피곤 (sự mệt mỏi; Hán Việt: bì khốn) + 하다. 피곤해요 = Mình mệt.