피곤해요 · 피곤했어요 · 피곤한 (+noun)
mệt, mệt mỏi
Ví dụ
어제 늦게 자서 너무 피곤해요.
Hôm qua mình ngủ muộn nên mệt quá.
Thành phần từ
피 mệt+곤 khốn đốn
피곤 (sự mệt mỏi; Hán Việt: bì khốn) + 하다. 피곤해요 = Mình mệt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
피곤해요 · 피곤했어요 · 피곤한 (+noun)
mệt, mệt mỏi
Ví dụ
어제 늦게 자서 너무 피곤해요.
Hôm qua mình ngủ muộn nên mệt quá.
Thành phần từ
피곤 (sự mệt mỏi; Hán Việt: bì khốn) + 하다. 피곤해요 = Mình mệt.
Từ liên quan