Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

과자

gwaja

과자가 · 과자를

bánh kẹo, đồ ăn vặt (bánh quy, snack)

Ví dụ

아이들이 과자를 좋아해요.

Trẻ con thích bánh kẹo.

Bạn nên biết

과자 bao gồm đồ ăn vặt đóng gói — snack khoai tây, bánh quy giòn, bánh quy ngọt đều được.