과자가 · 과자를
bánh kẹo, đồ ăn vặt (bánh quy, snack)
Ví dụ
아이들이 과자를 좋아해요.
Trẻ con thích bánh kẹo.
Bạn nên biết
과자 bao gồm đồ ăn vặt đóng gói — snack khoai tây, bánh quy giòn, bánh quy ngọt đều được.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn