Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

볼펜

bolpen

볼펜이 · 볼펜을

bút bi, bút

Ví dụ

이름은 검은색 볼펜으로 쓰세요.

Hãy viết tên bằng bút bi màu đen.

Thành phần từ

Từ "ball pen" (bút bi).

Bạn nên biết

Người Hàn gọi bút thông thường là 볼펜; 펜 cũng được dùng.