TOPIK 1danh từ수영suyeong수영이 · 수영을 · 수영하다 (to swim)bơi lộiVí dụ여름에는 바다에서 수영해요.Mùa hè mình bơi ở biển.Thành phần từ수 nước+영 bơiNghĩa đen là "bơi trong nước". Hán Việt: thủy vịnh.Từ liên quan수영하다 bơi수영장 bể bơi바다 biển