Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

길다

gilda

길어요 · 길었어요 · 긴 (+noun) (ㄹ drops)

dài

Ví dụ

제 동생은 머리가 길어요.

Em mình tóc dài.

Thành phần từ

길이 = độ dài. 길 (con đường) là một từ khác.