Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

요일

yoil

요일이 · 요일을

thứ (ngày trong tuần)

Ví dụ

오늘 무슨 요일이에요?

Hôm nay là thứ mấy?

Thành phần từ

요 thiên thể일 ngày

Hán Việt: diệu nhật (曜日). Mỗi ngày trong tuần được đặt theo mặt trời, mặt trăng hoặc một trong năm hành tinh (Hỏa, Thủy, Mộc, Kim, Thổ). Khác tiếng Việt đếm thứ Hai, thứ Ba…

Bạn nên biết

Hỏi thứ: 무슨 요일이에요? Hỏi ngày: 며칠이에요?