Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1đại từ

저

jeo

subject: 제가 · object: 저를 · my: 제 (제 이름)

tôi, em, cháu (khiêm nhường, lịch sự)

Ví dụ

제 이름은 마이클이에요. 저는 미국 사람이에요.

Tên tôi là Michael. Tôi là người Mỹ.

Thành phần từ

"Tôi" khiêm nhường (thân mật: 나); 제 = của tôi.

Bạn nên biết

Dùng 저 mỗi khi nói lịch sự. Đi với 가 thì thành 제가, không bao giờ là 저가.

TOPIK 1định từ

저

jeo

저 + noun: 저 사람 · 저 건물 · 저것 (that thing) · 저기 (over there)

kia (ở đằng kia, xa cả hai người)

Ví dụ

저 사람이 우리 선생님이에요.

Người kia là cô giáo của chúng mình.

Thành phần từ

Còn tạo ra 저것, 저기.

Bạn nên biết

Viết giống 저 "tôi (khiêm nhường)". Đứng trước danh từ thì nghĩa là "… kia".