polite: 미안해요 · casual: 미안해
xin lỗi
Ví dụ
늦어서 미안합니다. 길이 많이 막혔어요.
Xin lỗi vì mình đến muộn. Đường kẹt xe quá.
Thành phần từ
미 chưa+안 yên
Nghĩa đen là "chưa yên" + 합니다 — tôi thấy áy náy vì việc mình đã làm. Hán Việt: vị an (未安).
Bạn nên biết
Với người lớn tuổi, cấp trên hay khách hàng, nên dùng 죄송합니다 thì an toàn và kính trọng hơn.