Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

아이스크림

aiseukeurim

아이스크림이 · 아이스크림을

kem

Ví dụ

더워서 아이스크림을 먹고 싶어요.

Trời nóng nên tôi muốn ăn kem.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "ice cream", đọc thành năm âm tiết: a-i-sư-khư-rim.