외국어가 · 외국어를
ngoại ngữ
Ví dụ
외국어를 배우는 것은 재미있어요.
Học ngoại ngữ thật thú vị.
Thành phần từ
외 ngoài+국 nước+어 ngôn ngữ
Hán Việt: ngoại quốc ngữ — tiếng Việt rút gọn thành "ngoại ngữ".
Bạn nên biết
Phát âm là [외구거].
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
외국어가 · 외국어를
ngoại ngữ
Ví dụ
외국어를 배우는 것은 재미있어요.
Học ngoại ngữ thật thú vị.
Thành phần từ
Hán Việt: ngoại quốc ngữ — tiếng Việt rút gọn thành "ngoại ngữ".
Bạn nên biết
Phát âm là [외구거].
Từ liên quan