여름이 · 여름을 · 여름에 (in summer)
mùa hè
Ví dụ
한국의 여름은 아주 더워요.
Mùa hè ở Hàn Quốc rất nóng.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
여름이 · 여름을 · 여름에 (in summer)
mùa hè
Ví dụ
한국의 여름은 아주 더워요.
Mùa hè ở Hàn Quốc rất nóng.
Từ liên quan