Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

연습하다

yeonseupada [연스파다]

연습해요 · 연습했어요 · 연습할 거예요 · 연습하세요

luyện tập, tập

Ví dụ

매일 한국어 발음을 연습해요.

Ngày nào mình cũng luyện phát âm tiếng Hàn.

Thành phần từ

연 luyện습 tập, học

Hán Việt: luyện tập — giống hệt tiếng Việt.