연습해요 · 연습했어요 · 연습할 거예요 · 연습하세요
luyện tập, tập
Ví dụ
매일 한국어 발음을 연습해요.
Ngày nào mình cũng luyện phát âm tiếng Hàn.
Thành phần từ
연 luyện+습 tập, học
Hán Việt: luyện tập — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn