Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

년

nyeon

Sino-Korean number + 년: 이천이십육 년 · 일 년

năm (đi với số)

Ví dụ

저는 한국에서 일 년 동안 살았어요.

Tôi đã sống ở Hàn Quốc một năm.

Thành phần từ

년 năm

Hán Việt: niên. Số Hán Hàn + 년; còn "năm nay" dùng từ thuần Hàn 올해.

Bạn nên biết

Sau số thì là 년 (2026년); đứng đầu từ thì thành 연, như trong 연말 "cuối năm" (niên mạt).