Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

자동차

jadongcha

자동차가 · 자동차를

ô tô, xe hơi

Ví dụ

길에 자동차가 많아서 길이 막혀요.

Trên đường nhiều ô tô quá nên bị kẹt xe.

Thành phần từ

자 tự동 động차 xe

Hán Việt: tự động xa (自動車) — "xe tự chuyển động".