자동차가 · 자동차를
ô tô, xe hơi
Ví dụ
길에 자동차가 많아서 길이 막혀요.
Trên đường nhiều ô tô quá nên bị kẹt xe.
Thành phần từ
자 tự+동 động+차 xe
Hán Việt: tự động xa (自動車) — "xe tự chuyển động".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn