Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

밝다

bakda [박따]

밝아요 · 밝았어요 · 밝은 (+noun)

sáng; vui tươi

Ví dụ

이 방은 창문이 커서 밝아요.

Phòng này cửa sổ to nên sáng sủa.

Thành phần từ

Trái nghĩa: 어둡다.

Bạn nên biết

Phát âm là [박따], nhưng 밝아요 là [발가요]. 밝은 성격 = tính cách vui tươi.