밝아요 · 밝았어요 · 밝은 (+noun)
sáng; vui tươi
Ví dụ
이 방은 창문이 커서 밝아요.
Phòng này cửa sổ to nên sáng sủa.
Thành phần từ
Trái nghĩa: 어둡다.
Bạn nên biết
Phát âm là [박따], nhưng 밝아요 là [발가요]. 밝은 성격 = tính cách vui tươi.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn