Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

약속

yaksok [약쏙]

약속이 · 약속을

lời hứa; cuộc hẹn

Ví dụ

오늘 저녁에 친구하고 약속이 있어요.

Tối nay mình có hẹn với bạn.

Thành phần từ

약 ước hẹn속 buộc

Nghĩa đen là "giao ước và ràng buộc". Hán Việt: ước thúc (tiếng Việt nói "lời hứa", "hẹn ước").

Bạn nên biết

약속 vừa là "lời hứa" vừa là "cuộc hẹn gặp ai đó". Phát âm là [약쏙].