약속이 · 약속을
lời hứa; cuộc hẹn
Ví dụ
오늘 저녁에 친구하고 약속이 있어요.
Tối nay mình có hẹn với bạn.
Thành phần từ
약 ước hẹn+속 buộc
Nghĩa đen là "giao ước và ràng buộc". Hán Việt: ước thúc (tiếng Việt nói "lời hứa", "hẹn ước").
Bạn nên biết
약속 vừa là "lời hứa" vừa là "cuộc hẹn gặp ai đó". Phát âm là [약쏙].
Từ liên quan