Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

없다

eopda [업따]

없어요 · 없었어요 · 없을 거예요 · 없는 (+noun)

không có, không ở (đâu đó)

Ví dụ

오늘은 시간이 없어요.

Hôm nay mình không có thời gian.

Thành phần từ

맛없다 = không ngon; 재미없다 = chán, không thú vị.

Bạn nên biết

Phát âm là [업따]; 없어요 là [업써요].