없어요 · 없었어요 · 없을 거예요 · 없는 (+noun)
không có, không ở (đâu đó)
Ví dụ
오늘은 시간이 없어요.
Hôm nay mình không có thời gian.
Thành phần từ
맛없다 = không ngon; 재미없다 = chán, không thú vị.
Bạn nên biết
Phát âm là [업따]; 없어요 là [업써요].
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn