Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

허리

heori

허리가 · 허리를

eo, lưng (phần thắt lưng)

Ví dụ

오래 앉아 있어서 허리가 아파요.

Ngồi lâu quá nên tôi bị đau lưng.

Thành phần từ

허리띠 = thắt lưng (nghĩa đen là "dây eo").

Bạn nên biết

허리 vừa là eo vừa là phần lưng dưới: 허리가 아파요 thường có nghĩa là "Tôi bị đau lưng".