TOPIK 1tính từ맵다maepda [맵따]매워요 · 매웠어요 · 매운 (+noun) (ㅂ irregular)cayVí dụ떡볶이가 좀 매워요.Món tteokbokki hơi cay.Thành phần từ매워요! Khi gọi món có thể nhờ 덜 맵게 (bớt cay).Bạn nên biếtCâu hữu ích ở nhà hàng: 안 맵게 해 주세요 = "Làm không cay giúp tôi."Từ liên quan달다 ngọt짜다 mặn고추 ớt