Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

떡볶이

tteokbokki [떡뽀끼]

떡볶이가 · 떡볶이를

tteokbokki (bánh gạo xào cay)

Ví dụ

친구하고 떡볶이를 먹었어요.

Tôi đã ăn tteokbokki với bạn.

Thành phần từ

떡 (bánh gạo) + 볶이 (từ 볶다 xào). Cùng chữ 볶 như trong 볶음밥 (cơm rang).

Bạn nên biết

Phát âm là [떡뽀끼]. Chú ý chính tả: 볶 có patchim ㄲ.