Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

젓가락

jeotgarak [저까락]

젓가락이 · 젓가락을

đũa

Ví dụ

젓가락을 잘 사용해요?

Bạn dùng đũa giỏi không?

Thành phần từ

저 (Hán Hàn: trợ, 箸 — đũa) + ㅅ + 가락 (que mảnh), giống 숟가락 và 손가락.

Bạn nên biết

Phát âm là [저까락] hoặc [젇까락]. Đũa Hàn thường bằng kim loại và dẹt — người Việt cần tập một chút.