젓가락이 · 젓가락을
đũa
Ví dụ
젓가락을 잘 사용해요?
Bạn dùng đũa giỏi không?
Thành phần từ
저 (Hán Hàn: trợ, 箸 — đũa) + ㅅ + 가락 (que mảnh), giống 숟가락 và 손가락.
Bạn nên biết
Phát âm là [저까락] hoặc [젇까락]. Đũa Hàn thường bằng kim loại và dẹt — người Việt cần tập một chút.
Từ liên quan