TOPIK 1danh từ얼굴eolgul얼굴이 · 얼굴을khuôn mặt, mặtVí dụ얼굴이 빨개졌어요.Mặt tôi đỏ bừng lên.Thành phần từĐược khen 얼굴이 작아요 (mặt bạn nhỏ) là lời khen ở Hàn Quốc.Bạn nên biết얼굴이 좋아 보여요 = Trông bạn khỏe đấy (sắc mặt tốt).Từ liên quan눈 mắt코 mũi입 miệng