Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

얼굴

eolgul

얼굴이 · 얼굴을

khuôn mặt, mặt

Ví dụ

얼굴이 빨개졌어요.

Mặt tôi đỏ bừng lên.

Thành phần từ

Được khen 얼굴이 작아요 (mặt bạn nhỏ) là lời khen ở Hàn Quốc.

Bạn nên biết

얼굴이 좋아 보여요 = Trông bạn khỏe đấy (sắc mặt tốt).