처음이 · 처음을 · 처음에 (at first)
lần đầu; lúc đầu, ban đầu
Ví dụ
한국에 처음 왔어요.
Mình đến Hàn Quốc lần đầu tiên.
Thành phần từ
처음 뵙겠습니다 = "Rất vui được gặp" (nghĩa đen là "lần đầu tiên được gặp").
Bạn nên biết
Cũng dùng như trạng từ: 처음 왔어요.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
처음이 · 처음을 · 처음에 (at first)
lần đầu; lúc đầu, ban đầu
Ví dụ
한국에 처음 왔어요.
Mình đến Hàn Quốc lần đầu tiên.
Thành phần từ
처음 뵙겠습니다 = "Rất vui được gặp" (nghĩa đen là "lần đầu tiên được gặp").
Bạn nên biết
Cũng dùng như trạng từ: 처음 왔어요.