Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

소파

sopa

소파가 · 소파를

ghế sofa, ghế sa lông

Ví dụ

아버지는 소파에서 텔레비전을 보세요.

Bố đang xem tivi trên ghế sofa.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "sofa".

Bạn nên biết

Tiếng Hàn không có âm f (như "ph" tiếng Việt), nên f của tiếng Anh thành ㅍ: sofa → 소파, coffee → 커피.